Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Class act
01
một tấm gương của sự cao thượng, một người có chất lượng cao
a person or thing of impressive or high quality
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
class acts
Các ví dụ
Despite facing criticism, the athlete remained composed and sportsmanlike, handling the situation like a true class act.
Mặc dù phải đối mặt với chỉ trích, vận động viên vẫn bình tĩnh và thể hiện tinh thần thể thao, xử lý tình huống như một class act thực sự.



























