class act
class
klæs
klās
act
ækt
ākt
British pronunciation
/klˈas ˈakt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "class act"trong tiếng Anh

Class act
01

một tấm gương của sự cao thượng, một người có chất lượng cao

a person or thing of impressive or high quality
IdiomIdiom
InformalInformal
example
Các ví dụ
The philanthropist 's generous donations and humble demeanor make him a class act among the wealthy elite.
Những đóng góp hào phóng và thái độ khiêm tốn của nhà từ thiện khiến anh ấy trở thành tấm gương sáng trong giới giàu có.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store