claret
cla
ˈklæ
klā
ret
rət
rēt
/klˈæɹət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "claret"trong tiếng Anh

Claret
01

rượu vang đỏ claret, rượu vang đỏ Bordeaux

a red wine which is dry and produced in Bordeaux or elsewhere
claret definition and meaning
02

màu đỏ sẫm, màu đỏ tía đậm

a dark purplish-red color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
01

đỏ tía sẫm, màu đỏ rượu vang

having a dark purplish-red color
claret definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most claret
so sánh hơn
more claret
có thể phân cấp
to claret
01

uống rượu claret

drink claret
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
claret
ngôi thứ ba số ít
clarets
hiện tại phân từ
clareting
quá khứ đơn
clareted
quá khứ phân từ
clareted
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng