civil disobedience
ci
ˈsɪ
si
vil
ˌvəl
vēl
di
di
so
səʊ
sew
be
bi:
bi
dience
diəns
diēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "civil disobedience"trong tiếng Anh

Civil disobedience
01

bất tuân dân sự, kháng cự bất bạo động

the deliberate and nonviolent refusal to obey certain laws, demands, or commands of a government or authority, typically as a form of protest 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Mahatma Gandhi employed civil disobedience as a strategy to challenge British colonial rule in India. 

Mahatma Gandhi đã sử dụng bất tuân dân sự như một chiến lược để thách thức sự cai trị thuộc địa của Anh tại Ấn Độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng