civics
ci
ˈsɪ
si
vics
vɪks
viks
civies

Định nghĩa và ý nghĩa của "civics"trong tiếng Anh

Civics
01

giáo dục công dân, môn công dân

the study of the rights and responsibilities of citizens in society 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Civics education is essential for fostering informed and engaged citizens who can participate effectively in democratic society. 

Giáo dục công dân là điều cần thiết để nuôi dưỡng những công dân có hiểu biết và tham gia tích cực, những người có thể tham gia hiệu quả vào xã hội dân chủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng