civet
ci
ˈsɪ
si
vet
vɪt
vit
covet

Định nghĩa và ý nghĩa của "civet"trong tiếng Anh

01

cầy hương, chồn hương

a nocturnal mammal with a lean body, long tail and striped and spotted coat that is native to tropical Asia and Africa 
civet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
civets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng