city council
ci
ˈsɪ
si
ty
ti
ti
coun
kaʊn
kawn
cil
səl
sēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "city council"trong tiếng Anh

City council
01

hội đồng thành phố, ủy ban thành phố

a municipal body that can pass ordinances and appropriate funds etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
city councils
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng