citrus limon
cit
ˈsɪt
sit
rus
rəs
rēs
li
laɪ
lai
mon
mən
mēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "citrus limon"trong tiếng Anh

Citrus limon
01

cây chanh, cây cam chanh

a small evergreen tree that originated in Asia but is widely cultivated for its fruit 
citrus limon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
citrus limons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng