citrus fruit
cit
ˈsɪt
sit
rus
rəs
rēs
fruit
fru:t
froot
/sˈɪtɹəs fɹˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "citrus fruit"trong tiếng Anh

Citrus fruit
01

trái cây có múi, quả thuộc chi Cam chanh

any of numerous fruits of the genus Citrus having thick rind and juicy pulp; grown in warm regions
citrus fruit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
citrus fruits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng