Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Citrine
01
citrine, thạch anh citrine
a yellow to brownish quartz that is used as a gemstone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
citrines
citrine
01
màu citrine, vàng cam
of a yellowish-orange gemstone color that is often associated with the color of the gemstone citrine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most citrine
so sánh hơn
more citrine
có thể phân cấp
Các ví dụ
The citrine flowers in the garden added a cheerful touch to the landscape.
Những bông hoa màu citrine trong vườn đã thêm một nét vui tươi vào cảnh quan.



























