cisterna
cis
ˈsɪs
sis
ter
tɜ:
na
cisternae

Định nghĩa và ý nghĩa của "cisterna"trong tiếng Anh

Cisterna
01

bể chứa, khoang chứa

a fluid-filled space within the body, particularly within the brain or spinal cord, that acts as a reservoir for cerebrospinal fluid 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cisternae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng