Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cirrus
01
mây ti, mây cirrus
a type of light cloud that looks wispy formed at high altitudes
02
cirrus, phụ cảm giác
a slender flexible animal appendage as on barnacles or crinoids or many insects; often tactile
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cirri
03
cirrus, thường được cuộn lại
usually coiled



























