circumference
cir
cum
ˈkʌm
kam
fe
rence
rəns
rēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "circumference"trong tiếng Anh

Circumference
01

chu vi, đường viền

the distance around the external boundary of something 
circumference definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
circumferences
Các ví dụ
The athlete completed a lap around the track, covering the entire circumference in record time. 

Vận động viên đã hoàn thành một vòng quanh đường chạy, bao phủ toàn bộ chu vi trong thời gian kỷ lục.

02

chu vi

(geometry) the length of the external boundary of a curved shape, especially a circle 
circumference definition and meaning
Các ví dụ
The formula for finding the circumference of a sphere involves multiplying the diameter by π (pi). 

Công thức tìm chu vi của một hình cầu liên quan đến việc nhân đường kính với π (pi).

03

chu vi, đường viền

the boundary line encompassing an area or object 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng