Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
circularly
/ˈsɝkjəɫɝɫi/
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "circularly"trong tiếng Anh
circularly
TRẠNG TỪ
01
theo hình tròn
, theo vòng tròn
in a manner that follows or forms a circle
about
around
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
american
british
The wheels of the bicycle rotated
circularly
as it moved along the path.
Các bánh xe của chiếc xe đạp quay
theo vòng tròn
khi nó di chuyển dọc theo con đường.
Cây Từ Vựng
circular
ly
circular
@langeek.co
Từ Gần
circularity
circular saw
circular file
circular definition
circular chess
circulate
circulation
circulatory
circulatory system
circumcise
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng