Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Circle
Các ví dụ
The Earth is approximately a sphere, which is like a 3D circle.
Trái Đất gần giống một hình cầu, giống như một hình tròn 3D.
02
vòng tròn, nhóm
an unofficial association of people or groups
03
vòng xoay, bùng binh
a circular intersection where multiple roads meet
Các ví dụ
He yielded to traffic already in the circle.
Anh ấy nhường đường cho phương tiện đã ở trong vòng xuyến.
04
vòng tròn, hình tròn
something approximating the shape of a circle
05
vòng, chu trình
movement once around a course
06
vòng tròn, hình tròn
having consequence
07
vòng tròn, đĩa
any circular or rotating mechanism
08
ban công, hành lang
a curved upper floor in a theater or opera house where there are seats for the audience
Dialect
British
09
vòng tròn, hình tròn
street names for flunitrazepan
to circle
01
bao quanh, vây quanh
to form a rounded shape around something
Transitive: to circle sb/sth
Các ví dụ
The children circled the tree, holding hands for a game.
Những đứa trẻ vây quanh cái cây, nắm tay nhau để chơi trò chơi.
02
bao quanh, đi vòng quanh
to travel or move around something in a circular path or route
Transitive: to circle an area
Các ví dụ
The car circled the block several times looking for a parking spot.
Chiếc xe đã đi vòng quanh khu nhà nhiều lần để tìm chỗ đỗ xe.
03
bay vòng, xoay quanh
to move in a circular path or follow a curved route that forms a circle
Intransitive: to circle above sth | to circle around sth
Các ví dụ
The drone circled above the park, capturing aerial footage.
Máy bay không người lái bay vòng tròn trên công viên, ghi lại cảnh quay từ trên không.
Cây Từ Vựng
circlet
circular
circulate
circle



























