cinnamon bark
ci
ˈsɪ
si
nna
mon
mən
mēn
bark
bɑ:k
baak

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinnamon bark"trong tiếng Anh

Cinnamon bark
01

vỏ quế, quế vỏ

aromatic bark used as a spice 
cinnamon bark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cinnamon barks
02

vỏ quế, vỏ quế Sài Gòn thơm được sử dụng làm thuốc như một chất carminative

aromatic bark of Saigon cinnamon used medicinally as a carminative 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng