Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cinnamon bark
01
vỏ quế, quế vỏ
aromatic bark used as a spice
02
vỏ quế, vỏ quế Sài Gòn thơm được sử dụng làm thuốc như một chất carminative
aromatic bark of Saigon cinnamon used medicinally as a carminative
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vỏ quế, quế vỏ
vỏ quế, vỏ quế Sài Gòn thơm được sử dụng làm thuốc như một chất carminative