cingulate gyrus
Pronunciation
/sˈɪŋɡjʊlˌeɪt dʒˈaɪɹəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cingulate gyrus"trong tiếng Anh

Cingulate gyrus
01

nếp cuộn não vành, hồi đai

a brain structure involved in emotional and cognitive processing, located above the corpus callosum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cingulate gyri
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng