cinematography
ci
ˌsɪ
si
ne
ni
ma
tog
ˈtɒg
tog
ra
phy
fi
fi
chromatographyhistoriographycrystallographychoreography

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinematography"trong tiếng Anh

Cinematography
01

nghệ thuật quay phim

the art and methods of film-making, especially the photographic aspect and camerawork 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The cinematography in the action sequence was dynamic and visually captivating. 

Nghệ thuật quay phim trong phân cảnh hành động đã rất năng động và thu hút thị giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng