churn out
churn
ʧɜ:n
chēn
out
aʊt
awt
British pronunciation
/tʃˈɜːn ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "churn out"trong tiếng Anh

to churn out
01

sản xuất hàng loạt, sản xuất ồ ạt

to produce something quickly and in large quantities, often with a focus on quantity over quality
example
Các ví dụ
The studio is known for churning out blockbuster movies annually.
Hãng phim nổi tiếng với việc sản xuất hàng loạt những bộ phim bom tấn hàng năm.
02

sản xuất hàng loạt, chế tạo một cách máy móc

perform in a mechanical way
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store