chukka boot
chu
ˈʧʌ
cha
kka
boot
bu:t
boot

Định nghĩa và ý nghĩa của "chukka boot"trong tiếng Anh

Chukka boot
01

giày bốt chukka, bốt cổ thấp chukka

an ankle-high boot with two or three pairs of eyelets for lacing, typically made from suede or leather 
chukka boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chukka boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng