chub
chub
ʧʌb
chab
phubflubblubclub

Định nghĩa và ý nghĩa của "chub"trong tiếng Anh

01

cá chép, cá trắm

a European freshwater fish with a thick body that is greenish in the back, living in rivers 
chub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chubs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng