Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chromosomal mutation
01
đột biến nhiễm sắc thể, thay đổi nhiễm sắc thể
a genetic change that can affect chromosome structure or number, leading to variations in gene expression and potential genetic disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
chromosomal mutations
Các ví dụ
Learning about my daughter's chromosomal mutation required genetic testing and counseling.
Tìm hiểu về đột biến nhiễm sắc thể của con gái tôi đòi hỏi xét nghiệm di truyền và tư vấn.



























