Christmas carol
Pronunciation
/kɹˈɪsməs kˈæɹəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Christmas carol"trong tiếng Anh

Christmas carol
01

Bài hát Giáng sinh, Thánh ca Giáng sinh

a religious song that is sung at Christmas or during Christmas holiday season
Christmas carol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Christmas carols
Các ví dụ
They listened to Christmas carols by the fireplace.
Họ đã nghe bài hát Giáng sinh bên lò sưởi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng