Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Christmas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Families around the world celebrate Christmas by decorating their homes with lights and ornaments.
Các gia đình trên khắp thế giới kỷ niệm Giáng sinh bằng cách trang trí nhà cửa với đèn và đồ trang trí.
02
Giáng sinh, mùa lễ Giáng sinh
the period of time around Christmas day, which includes the days just before or after it
Các ví dụ
The Christmas season is a time of joy and celebration, filled with festive decorations and family gatherings.
Mùa Giáng sinh là thời điểm của niềm vui và lễ kỷ niệm, tràn ngập những trang trí lễ hội và những cuộc tụ họp gia đình.



























