Christmas
Christmas
'krɪsməs
krismēs
isthmustrismus
Xmas

Định nghĩa và ý nghĩa của "Christmas"trong tiếng Anh

Christmas
01

Giáng sinh

the 25th of December on which Christians celebrate Jesus Christ's birth 
Christmas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Families around the world celebrate Christmas by decorating their homes with lights and ornaments. 

Các gia đình trên khắp thế giới kỷ niệm Giáng sinh bằng cách trang trí nhà cửa với đèn và đồ trang trí.

02

Giáng sinh, mùa lễ Giáng sinh

the period of time around Christmas day, which includes the days just before or after it 
Christmas definition and meaning
Các ví dụ
The Christmas season is a time of joy and celebration, filled with festive decorations and family gatherings. 

Mùa Giáng sinh là thời điểm của niềm vui và lễ kỷ niệm, tràn ngập những trang trí lễ hội và những cuộc tụ họp gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng