Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Christmas
Các ví dụ
Many people attend church services on Christmas Eve to commemorate the holiday's religious significance.
Nhiều người tham dự các buổi lễ nhà thờ vào đêm Giáng sinh để kỷ niệm ý nghĩa tôn giáo của ngày lễ.
02
Giáng sinh, mùa lễ Giáng sinh
the period of time around Christmas day, which includes the days just before or after it
Các ví dụ
During Christmas, shops are often crowded as people rush to buy gifts and prepare for the holiday.
Trong dịp Giáng sinh, các cửa hàng thường đông đúc khi mọi người vội vã mua quà và chuẩn bị cho ngày lễ.



























