Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
chris
tian
e
ra
/ˈkrɪs.ʧən iə.rə/
or /kris.chēn iē.rē/
syllabuses
letters
chris
ˈkrɪs
kris
tian
ʧən
chēn
e
iə
iē
ra
rə
rē
/kɹˈɪstʃən ˈiəɹə/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "christian era"trong tiếng Anh
Christian era
DANH TỪ
01
kỷ nguyên Kitô giáo
, thời đại Kitô giáo
the period that began with Christ's birth
@langeek.co
Từ Gần
christian country music
christian bible
christian
christening
christendom
christian hip hop
christian music
christian religion
christianity
christmas
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App