Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Christening
Các ví dụ
The priest conducted the christening, pouring water over the baby's forehead as a symbol of purification.
Linh mục đã thực hiện nghi lễ rửa tội, đổ nước lên trán em bé như một biểu tượng của sự thanh tẩy.
Cây Từ Vựng
christening
christen



























