Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Christening
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
christenings
Các ví dụ
The christening ceremony was held in the local church, with family and friends in attendance.
Buổi lễ rửa tội được tổ chức tại nhà thờ địa phương, với sự tham dự của gia đình và bạn bè.
Cây Từ Vựng
christening
christen



























