chouse
chouse
ʧaʊs
chaws
/tʃˈaʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chouse"trong tiếng Anh

to chouse
01

lừa gạt, đánh lừa

defeat someone through trickery or deceit
to chouse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chouse
ngôi thứ ba số ít
chouses
hiện tại phân từ
chousing
quá khứ đơn
choused
quá khứ phân từ
choused
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng