chou
Pronunciation
/ˈtʃu/
choux

Định nghĩa và ý nghĩa của "chou"trong tiếng Anh

01

bắp cải

any of various types of cabbage
chou definition and meaning
02

bánh sữa trứng

puff filled with cream or custard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
choux
03

nhà Chu

the imperial dynasty of China from 1122 to 221 BC; notable for the rise of Confucianism and Taoism
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng