Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chou
01
bắp cải
any of various types of cabbage
02
bánh sữa trứng
puff filled with cream or custard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
choux
03
nhà Chu
the imperial dynasty of China from 1122 to 221 BC; notable for the rise of Confucianism and Taoism



























