chopine
cho
ʃəʊ
shew
pine
ˈpi:n
pin
cholinechorine

Định nghĩa và ý nghĩa của "chopine"trong tiếng Anh

Chopine
01

giày chopine

a woman's shoe with a very high thick sole 
chopine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chopines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng