choleric
cho
ˈkɒ
ko
le
ric
rɪk
rik
chimericcholeraic

Định nghĩa và ý nghĩa của "choleric"trong tiếng Anh

choleric
01

dễ nổi giận, dễ cáu kỉnh

easily angered or irritated 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most choleric
so sánh hơn
more choleric
có thể phân cấp
lĩnh vực
temperament, personality, emotion
Các ví dụ
The choleric outburst from the manager surprised everyone in the office. 

Cơn bùng nổ nóng nảy của người quản lý đã làm mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

choleric
choler
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng