Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cholera
01
bệnh tả, dịch tả
a potentially fatal illness that is acquired from consumption of water or food contaminated with particular bacteria, causing diarrhea and vomiting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She contracted cholera during her travels and had to be hospitalized immediately.
Cô ấy bị dịch tả trong chuyến đi và phải nhập viện ngay lập tức.
Cây Từ Vựng
choleraic
cholera
choler



























