chokehold
choke
ˈʧəʊk
chewk
hold
həʊld
hewld
stokehold

Định nghĩa và ý nghĩa của "chokehold"trong tiếng Anh

Chokehold
01

đòn siết cổ, khóa cổ

a restraining hold; someone loops the arm around the neck of another person in a tight grip, usually from behind 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chokeholds
02

sự kiểm soát hoàn toàn, quyền lực tuyệt đối

complete power over a person or situation 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

chokehold

choke

+

hold

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng