Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chock-a-block
01
chật ních, chật cứng
*** crammed full of people or things
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chock-a-block
so sánh hơn
more chock-a-block
có thể phân cấp
chock-a-block
01
chật ních, đầy ắp
*** as close or as completely as possible
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
chockablock full
chật cứng đầy



























