chock-a-block
Pronunciation
/tʃˈɑːkɐblˈɑːk/
chockablock

Định nghĩa và ý nghĩa của "chock-a-block"trong tiếng Anh

chock-a-block
01

chật ních, chật cứng

*** crammed full of people or things
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chock-a-block
so sánh hơn
more chock-a-block
có thể phân cấp
chock-a-block
01

chật ních, đầy ắp

*** as close or as completely as possible
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
chockablock full
chật cứng đầy
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng