chipper
chi
ˈʧɪ
chi
pper
chopperclipper

Định nghĩa và ý nghĩa của "chipper"trong tiếng Anh

chipper
01

vui vẻ, sôi nổi

cheerful, lively, and in good spirits 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chipper
so sánh hơn
more chipper
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chipper waiter's friendly demeanor added to the enjoyable dining experience. 

Thái độ thân thiện của người phục vụ vui vẻ đã góp phần vào trải nghiệm ăn uống thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng