Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chipper
01
vui vẻ, sôi nổi
cheerful, lively, and in good spirits
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chipper
so sánh hơn
more chipper
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chipper waiter's friendly demeanor added to the enjoyable dining experience.
Thái độ thân thiện của người phục vụ vui vẻ đã góp phần vào trải nghiệm ăn uống thú vị.



























