Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chinwag
01
cuộc trò chuyện, tán gẫu
a casual conversation or chat, often one that is lengthy and friendly
Dialect
British
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chinwags
Các ví dụ
He always enjoys a good chinwag with his neighbors in the evening.
Anh ấy luôn thích một cuộc trò chuyện thân mật với hàng xóm vào buổi tối.



























