chinwag
chin
ˈʧɪn
chin
wag
wæg
vāg
chin-wag
chin wag

Định nghĩa và ý nghĩa của "chinwag"trong tiếng Anh

Chinwag
01

cuộc trò chuyện, tán gẫu

a casual conversation or chat, often one that is lengthy and friendly 
Dialectbritish flagBritish
chinwag definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chinwags
Các ví dụ
We had a lovely chin wag over coffee this morning. 

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật bên tách cà phê sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng