childlike
child
ˈʧaɪld
chaild
like
ˌlaɪk
laik
British pronunciation
/t‍ʃˈa‍ɪldla‍ɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "childlike"trong tiếng Anh

childlike
01

trẻ con, ngây thơ

having the innocence of a child
childlike definition and meaning
example
Các ví dụ
Her laughter was infectious, reflecting her childlike joy in simple pleasures.
Tiếng cười của cô ấy rất dễ lây, phản ánh niềm vui trẻ con trong những thú vui đơn giản.
02

trẻ con, như trẻ con

befitting a young child
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store