Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
childlike
01
trẻ con, ngây thơ
having the innocence of a child
Các ví dụ
Her laughter was infectious, reflecting her childlike joy in simple pleasures.
Tiếng cười của cô ấy rất dễ lây, phản ánh niềm vui trẻ con trong những thú vui đơn giản.
02
trẻ con, như trẻ con
befitting a young child



























