childbirth
Pronunciation
/ˈtʃaɪɫdˌbɝθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "childbirth"trong tiếng Anh

Childbirth
01

sinh con, sinh nở

the process of a baby being born
childbirth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The doctor explained the stages of childbirth.
Bác sĩ đã giải thích các giai đoạn của quá trình sinh con.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng