affiliation
a
ə
ē
ffi
ˌfɪ
fi
lia
ˈlieɪ
liei
tion
ʃən
shēn
affirmationaffixation

Định nghĩa và ý nghĩa của "affiliation"trong tiếng Anh

Affiliation
01

sự liên kết, tư cách thành viên

a connection between a person, group, or organization and another entity, often involving membership, support, or shared identity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
affiliations
Các ví dụ
Her affiliation with the university gave her access to research grants. 

Sự liên kết của cô ấy với trường đại học đã cho cô ấy quyền truy cập vào các khoản tài trợ nghiên cứu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng