Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
chief
e
xe
cu
tive
o
ffi
cer
/ˈʧi:f ɛ.gzɛ.kju:.ˌtɪv ɑ:.fɪ.sər/
or /chif e.gze.kyoo.tiv aa.fi.sēr/
syllabuses
letters
chief
ˈʧi:f
chif
e
ɛ
e
xe
gzɛ
gze
cu
kju:
kyoo
tive
ˌtɪv
tiv
o
ɑ:
aa
ffi
fɪ
fi
cer
sər
sēr
/tʃˈiːf ɛɡzˈɛkjuːtˌɪv ˈɒfɪsə/
CEO
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "chief executive officer"trong tiếng Anh
Chief executive officer
DANH TỪ
01
giám đốc điều hành
, tổng giám đốc
the highest-ranking person in a company
Các ví dụ
The board of directors selected a new CEO last month.
Hội đồng quản trị đã chọn một
tổng giám đốc
mới vào tháng trước.
@langeek.co
Từ Gần
chief executive
chief
chide
chicory escarole
chicory
chief financial officer
chief technology officer
chiefdom
chiefly
chieftain
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App