chief executive
chief
ˈʧi:f
chif
ex
ɪg
ig
e
ze
cu
kjʊ
kyoo
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "chief executive"trong tiếng Anh

Chief executive
01

tổng giám đốc điều hành, người đứng đầu hành pháp

the office of the United States head of state 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

tổng giám đốc điều hành, người đứng đầu hành pháp

the person who holds the office of head of state of the United States government 
03

tổng giám đốc, giám đốc điều hành

the highest-ranking person in a company or organization, responsible for making major decisions and managing overall operations 
Các ví dụ
The chief executive announced a new strategy to improve the company’s performance. 

Giám đốc điều hành đã công bố một chiến lược mới để cải thiện hiệu suất của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng