Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chewing gum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He popped a piece of chewing gum into his mouth to freshen his breath.
Anh ấy nhai một miếng kẹo cao su để làm thơm hơi thở.



























