chevrotain
chev
ˈʃɛv
shev
ro
tain
teɪn
tein

Định nghĩa và ý nghĩa của "chevrotain"trong tiếng Anh

Chevrotain
01

chevrotain, loài động vật nhai lại nhỏ sống trong rừng ở châu Á và châu Phi

a small, elusive ungulate species found in the forests of Asia and Africa, known for their small size, shy behavior, and unique appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chevrotains

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng