chevre
chev
ˈʃɛv
shev
re
foreverhoweverneverdissever

Định nghĩa và ý nghĩa của "chevre"trong tiếng Anh

Chevre
01

phô mai làm từ sữa dê

made from goats' milk 
chevre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chevres

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng