Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheviot
01
Cheviot, một loại cừu cứng cáp cho len mềm
a type of sheep that's tough and gives soft wool, originally from the hills between England and Scotland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Cheviots
Các ví dụ
Farmers like Cheviot sheep because they do well in hilly areas.
Nông dân thích cừu Cheviot vì chúng phát triển tốt ở vùng đồi núi.



























