Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Affaire d'honneur
01
vấn đề danh dự
a prearranged fight with deadly weapons by two people (accompanied by seconds) in order to settle a quarrel over a point of honor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
affaires d'honneur



























