cherimoya
che
ˌʧɛ
che
ri
ri
moya
ˈmɔɪə
moye
kabaragoyaparanoiametanoiasequoia
chirimuya

Định nghĩa và ý nghĩa của "cherimoya"trong tiếng Anh

Cherimoya
01

cherimoya, mãng cầu tây

a tropical fruit known for its creamy, custard-like flesh and sweet, tropical flavor 
cherimoya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cherimoyas
Các ví dụ
The cherimoya smoothie was a creamy and refreshing treat on a hot summer evening. 

Sinh tố cherimoya là một món ngon kem và sảng khoái vào một buổi tối mùa hè nóng nực.

02

cherimoya, cây cherimoya

small tropical American tree bearing round or oblong fruit 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng