cheque
cheque
ʧɛk
chek
QuebecCzechspeckfleck

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheque"trong tiếng Anh

Cheque
01

séc

a piece of printed paper where one writes an amount of money and signs it, used as a form of payment instead of cash 
Dialectbritish flagBritish
checkamerican flagAmerican
cheque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cheques
Các ví dụ
She wrote a cheque for the rent and mailed it to her landlord. 

Cô ấy đã viết một tấm séc để trả tiền thuê nhà và gửi nó cho chủ nhà.

to cheque
01

rút tiền bằng cách viết séc, viết séc để rút tiền

withdraw money by writing a check 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cheque
ngôi thứ ba số ít
cheques
hiện tại phân từ
chequing
quá khứ đơn
chequed
quá khứ phân từ
chequed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng