cheesecake
cheese
ˈʧi:z
chiz
cake
keɪk
keik
cheeselike

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheesecake"trong tiếng Anh

Cheesecake
01

bánh phô mai, cheesecake

a type of sweet dessert made from soft cheese on a cake or biscuit base 
cheesecake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheesecakes
Các ví dụ
She baked a classic New York-style cheesecake for the party. 

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh phô mai kiểu New York cổ điển cho bữa tiệc.

02

bức ảnh người phụ nữ hấp dẫn trong trang phục tối giản, hình ảnh người đẹp trong trang phục gợi cảm

a photograph of an attractive woman in minimal attire 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng