Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheesecake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheesecakes
Các ví dụ
He topped the cheesecake with fresh berries and a drizzle of syrup.
Anh ấy phủ lên cheesecake bằng quả mọng tươi và một chút si rô.
02
bức ảnh người phụ nữ hấp dẫn trong trang phục tối giản, hình ảnh người đẹp trong trang phục gợi cảm
a photograph of an attractive woman in minimal attire
Cây Từ Vựng
cheesecake
cheese
cake



























